Các loại thuế nhập khẩu vào Nhật Bản (Japan). Quý khách trước khi gửi hàng cần tìm hiểu về các loại thuế nhập khẩu Japan. Đồng thời tìm hiểu về cách tính chính xác. Nhằm giúp cho lô hàng an toàn và tránh bị đánh thuế cao theo chính sách của Japan. Những chia sẻ sau đây sẽ là kiến thức hữu ích nhất.

Tổng quan về thuế nhập khẩu vào Nhật Bản (Japan)

Thuế nhập khẩu Japan là một phần quan trọng trong chính sách thương mại của Nhật Bản. Nhằm kiểm soát hàng hóa từ nước ngoài, đồng thời đảm bảo nguồn thu cho ngân sách nhà nước. Các mức thuế có thể khác nhau tùy vào loại hàng hóa, xuất xứ. Hoặc được hưởng theo hiệp định thương mại (FTA, EPA) mà Nhật Bản đang ký kết.

Trong một số trường hợp. Nhật Bản áp dụng thuế suất 0% đối với hàng hóa có nguồn gốc từ các nước có hiệp định thương mại song phương. Tuy nhiên, vẫn có những nhóm hàng phải chịu mức thuế khá cao như nông sản, thực phẩm chế biến, dệt may, ô tô,… Tiếp theo chúng ta cùng tìm hiểu về các loại thuế nhập khẩu vào Nhật Bản kỹ hơn nhé.

Các loại thuế nhập khẩu chính tại Nhật Bản

Thuế nhập khẩu (Import Duty)

Import Duty là loại thuế cơ bản và phổ biến nhất khi nhập hàng vào Nhật Bản. Mức thuế này được tính dựa trên giá CIF (Cost + Insurance + Freight) của hàng hóa tại cảng nhập. Mức thuế có thể dao động từ 0% đến trên 30%, tùy theo loại hàng và quốc gia xuất xứ. Các loại thuế nhập khẩu thường gặp:

  • Thuế ad valorem: Tính theo phần trăm của giá trị hàng hóa (ví dụ: 10%).
  • Thuế cụ thể: Tính theo đơn vị hàng hóa (ví dụ: ¥200/kg).
  • Thuế hỗn hợp: Kết hợp giữa thuế theo tỷ lệ phần trăm và thuế theo đơn vị.

Ví dụ: Một số loại hàng hóa quy định mức thuế khác nhau

Mặt hàng Mức thuế nhậu khẩu
Máy móc, thiết bị 0 – 3%
Quần áo, dệt may 9 – 15%
Thịt bò đông lạnh 39%
Cà phê rang xay 0%

Xem thêm: Bảng giá gửi hàng đi Nhật Bản chưa bao gồm Thuế nhập khẩu

Thuế tiêu thụ (Consumption Tax)

Từ tháng 10/2019, mức thuế tiêu thụ tiêu chuẩn tại Nhật Bản là 10%. Đây là một dạng thuế giống như VAT tại Việt Nam. Được áp dụng trên tổng giá trị sau khi đã tính thuế nhập khẩu và các loại thuế khác (nếu có).

Công thức tính: Thuế tiêu thụ = (Giá CIF + Thuế nhập khẩu + Thuế đặc biệt) x 10%

Một số mặt hàng thiết yếu (như thực phẩm tươi sống, nước đóng chai, báo giấy…) được áp dụng mức thuế tiêu thụ giảm 8%.

Thuế đặc biệt (Excise Tax)

Tùy từng mặt hàng, mức thuế có thể từ vài phần trăm đến hàng chục phần trăm. Excise Tax được chính phủ Nhật áp lên các mặt hàng có khả năng gây hại cho sức khỏe và đời sống. Thuế đặc biệt chỉ áp dụng với một số loại hàng hóa như:

  • Thuốc lá
  • Đồ uống có cồn
  • Dầu mỏ và sản phẩm từ dầu mỏ
  • Xe ô tô và xe máy phân khối lớn

Thuế nhập khaaor vào Japan

(Các loại thuế nhập khẩu vào Nhật Bản)

Thuế chống bán phá giá (Anti-Dumping Duties)

Thuế chống bán phá giá được áp dụng khi một loại hàng hóa được bán sang Nhật Bản với giá thấp hơn nhiều so với giá tại nước xuất xứ. Điều này sẽ gây thiệt hại cho sản xuất nội tại của kinh tế Nhật Bản. Vì vậy thuế chống phá giá là loại thuế trọng tâm không kém mà chính phủ Japan áp lên các mặt hàng nhập khẩu.

Loại thuế này không phổ biến, chỉ áp dụng với một số ngành công nghiệp cụ thể (như thép, nhôm, sản phẩm hóa chất…).

Cách tính thuế nhập khẩu vào Nhật Bản

Công thức cơ bản để tính thuế nhập khẩu như sau:

  • Công thức tính thuế nhập khẩu: Thuế nhập khẩu = Giá CIF x Thuế suất nhập khẩu (%)
  • Công thức tính thuế tiêu thụ: Thuế tiêu thụ = (Giá CIF + Thuế nhập khẩu + Thuế đặc biệt) x 10%
  • Tổng thuế phải nộp = Thuế nhập khẩu + Thuế tiêu thụ + Thuế đặc biệt (nếu có)

Ví dụ minh họa:

Giả sử quý khách nhập khẩu một lô hàng cà phê từ Việt Nam sang Nhật:

  • Giá CIF: ¥1,000,000
  • Thuế nhập khẩu: 5%
  • Thuế tiêu thụ: 10%
  • Không có thuế đặc biệt

Như vậy cách tính ví dụ lô hàng trên sẽ áp dụng như sau:

  • Thuế nhập khẩu = ¥1,000,000 x 5% = ¥50,000
  • Thuế tiêu thụ = (¥1,000,000 + ¥50,000) x 10% = ¥105,000
  • Tổng thuế = ¥50,000 + ¥105,000 = ¥155,000

Danh mục các loại hàng hóa chịu thuế cao tại Nhật Bản

Mặt hàng Mức thuế nhậu khẩu
Thịt bò, thịt lợn 25 – 38.5%
Các sản phẩm từ sữa 20 – 40%
Đồ uống có cồn 15 – 30% + thuế đặc biệt
Dệt may, quần áo 9 – 15%
Giày dép da, túi xách 16 – 30%

Những mặt hàng miễn thuế và hạn ngạch thuế quan Nhật Bản

Hàng hóa được miễn thuế vào Nhật Bản

Khi gửi hàng đi Nhật Bản, quý khách hàng có thể chọn dịch vụ và số lượng hàng khai báo. Nhằm mực đích được miễn thuế nhập khẩu vào Japan. Chi tiết một số trường hợp hàng hóa nhập khẩu vào Nhật Bản có thể được miễn thuế:

  • Hàng hóa nhập khẩu có trị giá nhỏ (dưới 10,000 JPY).
  • Quà biếu cá nhân với số lượng nhỏ.
  • Mẫu sản phẩm, hàng hóa triển lãm.

Hạn ngạch thuế quan (Tariff Quota)

  • Nhật Bản áp dụng hạn ngạch với một số mặt hàng như: Gạo, Lúa mì, Sữa bột, Thịt đỏ.
  • Nếu nhập khẩu trong phạm vi hạn ngạch, hàng hóa sẽ chịu mức thuế thấp hơn so với vượt hạn ngạch.

Những lưu ý quan trọng khi tính thuế nhập khẩu vào Nhật Bản

  • Xác định đúng mã HS là bước đầu tiên quan trọng nhất để tra cứu thuế chính xác.
  • Kiểm tra xem quốc gia xuất khẩu có đang nằm trong hiệp định thương mại với Nhật Bản không để được hưởng ưu đãi thuế.
  • Chuẩn bị đầy đủ chứng từ gốc (invoice, packing list, CO…) để tránh bị áp mức thuế cao hơn do không đủ hồ sơ.
  • Làm thủ tục thông quan chính xác và nhanh chóng giúp giảm chi phí lưu kho, lưu bãi.

Hướng dẫn tra cứu mã HS và thuế suất Nhật Bản chi tiết

Mã HS là gì?

Mã HS (Harmonized System) là mã số phân loại hàng hóa do Tổ chức Hải quan Thế giới (WCO) phát triển, giúp phân loại hàng hóa thống nhất trên toàn cầu khi xuất – nhập khẩu. Tại Nhật Bản, mã HS gồm 9 chữ số (trong khi tiêu chuẩn quốc tế chỉ cần 6 chữ số). Cấu trúc mã HS của Nhật như sau:

  • 6 số đầu: Mã quốc tế theo hệ thống HS do WCO quy định
  • 3 số sau: Mã phân loại cụ thể theo quy định của Nhật Bản

Việc xác định chính xác mã HS là yếu tố bắt buộc và cực kỳ quan trọng vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến: Mức thuế nhập khẩu, Thuế tiêu thụ (Consumption Tax). Thuế đặc biệt (Excise Tax). Yêu cầu kiểm định, giấy phép nhập khẩu (nếu có).

HS Code

Cách xác định mã HS chính xác

Bước 1: Xác định bản chất hàng hóa

  • Tên gọi chính xác
  • Thành phần cấu tạo
  • Mục đích sử dụng
  • Quy cách đóng gói, kích thước, trọng lượng
  • Có thể đính kèm hình ảnh, tài liệu kỹ thuật nếu cần

Bước 2: Tra cứu trên hệ thống mã HS

Bạn có thể sử dụng một trong các công cụ sau:

1) Website Hải quan Nhật Bản: Link: https://www.customs.go.jp/english/tariff/

Hướng dẫn: Truy cập link trên, Chọn “HS Code and Tariff Schedule”. Nhập tên tiếng Anh của hàng hóa vào ô tìm kiếm (ví dụ: “coffee”, “clothes”, “shoes”…). Xem danh sách mã HS gợi ý

2) Kiểm tra mức thuế đi kèm trong từng dòng mã HS: World Tariff Database (UN): Link: https://www.wto.org/english/res_e/booksp_e/tariff_profiles23_e.pdf

3) Công cụ tra cứu mã HS trên các website logistics: Một số đơn vị như DHL, FedEx, UPS, Sải Cánh Express… cũng cung cấp công cụ miễn phí để tra mã HS.

Cách tra cứu thuế suất theo mã HS tại Nhật Bản

Sau khi có mã HS, quý khách có thể kiểm tra thuế suất áp dụng tại Nhật Bản như sau:

Bước 1: Vào trang https://www.customs.go.jp/tariff/ . Đây là cơ sở dữ liệu chính thức cập nhật biểu thuế Nhật Bản. Chọn “Search by HS Code”. Nhập mã HS hoặc tên hàng hóa

Bước 2: Kiểm tra thông tin. Sau khi nhập mã HS, hệ thống sẽ hiển thị:

  • Mô tả chi tiết hàng hóa.
  • Thuế suất nhập khẩu theo từng FTA (EPA, WTO…).
  • Ghi chú về các điều kiện đặc biệt (nếu có).

Gửi hàng đi Nhật Bản có phải đóng thuế nay không?

Câu trả lời là: CÓ THỂ CÓ THUẾ – tùy theo từng trường hợp cụ thể.

Trường hợp KHÔNG phải đóng thuế (hoặc miễn thuế)

Hàng hóa có giá trị thấp (dưới ngưỡng miễn thuế nhập khẩu):

  • Hiện tại, hàng hóa gửi vào Nhật có trị giá dưới 10,000 Yên Nhật (~60–70 USD) thường sẽ được miễn thuế nhập khẩu và thuế tiêu thụ.
  • Hàng hóa là quà biếu, quà tặng cá nhân với số lượng ít. Không có dấu hiệu thương mại (ví dụ: quà sinh nhật, quà Tết, bánh kẹo từ Việt Nam gửi cho người thân bên Nhật) cũng có thể được miễn thuế.
  • Người nhận là cá nhân, không kinh doanh thì tỷ lệ bị đánh thuế thấp hơn so với doanh nghiệp.

Trường hợp PHẢI đóng thuế

  • Hàng hóa có trị giá cao (trên 10,000 Yên Nhật) sẽ bị đánh thuế nhập khẩu và thuế tiêu thụ (consumption tax).
  • Hàng gửi với số lượng lớn, có tính chất thương mại, buôn bán:
  • Bị kiểm tra kỹ hơn và đánh thuế đầy đủ theo luật thuế nhập khẩu Nhật Bản.
  • Hàng hóa nằm trong danh mục phải kiểm soát đặc biệt như: Thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm chức năng, hàng điện tử, thiết bị công nghiệp… sẽ bị áp thuế + cần giấy phép.

Post by An Nhien

5/5 - (3 bình chọn)