
Các loại phí và phụ phí trong vận chuyển đường Biển
Tổng hợp đầy đủ các loại phí và phụ phí trong vận chuyển đường biển quốc tế: THC, BAF, CAF, CIC, D/O, AMS, ENS, ISPS. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế và kinh nghiệm giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí logistics. Hãy cùng các chuyên gia logistics của Sải Cánh Express tìm hiểu chi tiết ngay.
Cẩm Nang Toàn Diện Về Các Loại Phí Và Phụ Phí Vận Chuyển Đường Biển Quốc Tế
Trong quản trị chuỗi cung ứng quốc tế, chi phí logistics chặng biển không đơn thuần chỉ có giá cước tàu (Ocean Freight). Trên thực tế, có đến 70% các tranh chấp tài chính và rủi ro phát sinh chi phí ngoài kế hoạch (gọi là “bẫy chi phí”) đều nằm ở hệ thống phụ phí (Surcharges) và phí tại cảng (Local Charges).
Bài viết này được chia sẻ từ góc nhìn của các chuyên gia Logistics thực chiến. Giúp doanh nghiệp Xuất Nhập Khẩu (XNK) định hình rõ ràng cấu trúc chi phí, tối ưu hóa dòng tiền và chủ động phòng ngừa các rủi ro phát sinh tại cảng đích. Việc hiểu rõ các loại phí và phụ phí trong vận chuyển đường Biển giúp tránh rủi ro và tiết kiệm.
Bản Chất Phân Định Giữa Phí Cảng Biển (Local Charges) Cho Hàng FCL Và LCL
Local Charges là các loại phí được thu tại cảng đi (Port of Loading) và cảng đến (Port of Discharge). Đơn vị thu có thể là hãng tàu (Shipping Line) hoặc cảng biển (Port Authority). Nhưng bản chất là để bù đắp cho các hoạt động bốc dỡ, lưu kho và hoàn thiện thủ tục giấy tờ.
Tuy nhiên, tùy thuộc vào phương thức vận chuyển là FCL (Nguyên container) hay LCL (Hàng lẻ đóng ghép), cấu trúc Local Charges sẽ có sự khác biệt cốt lõi:
| Tên phí | Ký hiệu | Ý nghĩa | Áp dụng | Lưu ý |
|---|---|---|---|---|
| Phí xử lý tại ga | THC | Phí bốc dỡ container tại cảng. | FCL & LCL | Kiểm tra Incoterms để tránh bị thu phí THC hai lần. |
| Phí đơn hàng giao hàng | LÀM | Phí cấp Lệnh giao hàng để nhận hàng. | FCL & LCL | Tính theo mỗi vận đơn, không theo số container. |
| Trạm vận chuyển hàng hóa container | CFS | Phí kho dùng để gom hoặc chia hàng lẻ. | Chỉ LCL | Không nên chỉ nhìn cước biển rẻ vì phí CFS có thể rất cao. |
| Phí vệ sinh | CLF | Phí vệ sinh container sau khi trả vỏ. | Chỉ FCL | Container bẩn hoặc có mùi có thể bị tính thêm phí vệ sinh đặc biệt. |
Các Phụ Phí Biến Động Theo Thị Trường Và Tuyến Đường (Surcharges)
Đây là nhóm phụ phí “động”, được các liên minh hãng tàu áp dụng để bù đắp các rủi ro vận hành. Biến động địa chính trị hoặc mất cân bằng vỏ container trên toàn cầu.
| Ký hiệu phụ phí | Tên đầy đủ | Bản chất & Lý do áp dụng thực tế |
|---|---|---|
| BAF | Bunker Adjustment Factor | Phụ phí biến động giá nhiên liệu, được áp dụng khi giá dầu trên thị trường thế giới tăng cao nhằm bù đắp chi phí vận hành tàu. |
| CAF | Currency Adjustment Factor | Phụ phí biến động tỷ giá ngoại tệ, giúp hãng tàu giảm rủi ro tài chính khi tỷ giá thanh toán thay đổi. |
| PSS | Peak Season Surcharge | Phụ phí mùa cao điểm, thường áp dụng khi nhu cầu vận chuyển tăng mạnh trước các dịp lễ, Giáng sinh và Tết. |
| GRI | General Rate Increase | Khoản điều chỉnh tăng giá cước chung do hãng tàu công bố định kỳ nhằm cân đối chi phí khai thác và lợi nhuận. |
| WRS | War Risk Surcharge | Phụ phí rủi ro chiến tranh, áp dụng khi tàu đi qua khu vực có nguy cơ xung đột, khủng bố hoặc cướp biển. |
“Bẫy Chi Phí” Tại Cảng Đích: Phân Biệt DEM, DET Và STORAGE
Đây là khu vực gây mất tiền nhiều nhất cho các nhà xuất nhập khẩu do sự nhập nhằng trong định nghĩa. Việc hiểu sai bản chất của 3 loại phí này có thể phá vỡ hoàn toàn bài toán lợi nhuận của một lô hàng.
[Tàu cập cảng] —-(DEMURRAGE)—-> [Kéo hàng rời cảng] —-(DETENTION)—-> [Trả vỏ rỗng] └──── STORAGE (Phí lưu bãi trả cho Cảng) ────┘- DEM (Demurrage – Phí lưu container tại cảng): Được tính từ ngày container được dỡ từ tàu xuống bãi cảng (CY) cho đến ngày doanh nghiệp làm xong thủ tục và kéo container ra khỏi cổng cảng (Gate-out). Phí này trả cho Hãng tàu.
- DET (Detention – Phí lưu container tại kho riêng): Được tính từ ngày doanh nghiệp kéo container ra khỏi cảng về kho riêng để dỡ hàng . Cho đến khi đem trả vỏ container rỗng về bãi chỉ định (Depot). Phí này trả cho Hãng tàu.
- STORAGE (Phí lưu bãi của Cảng): Đây là chi phí phát sinh do container chiếm dụng diện tích đất của cảng biển. Phí này doanh nghiệp phải trả trực tiếp cho Cảng, hoàn toàn không liên quan đến hãng tàu.
Lưu ý:
⚠️ Cảnh báo thực chiến: Nhiều nhà nhập khẩu chủ quan khi xin được hãng tàu cho “14 days free DEM/DET combined” (14 ngày miễn phí gộp lưu bãi và lưu kho riêng). Tuy nhiên, thời gian miễn phí lưu bãi của Cảng (Free Storage) thường chỉ từ 3 đến 5 ngày. Nếu hàng hóa bị vướng kiểm hóa, kiểm tra chuyên ngành hoặc chậm chứng từ. Doanh nghiệp vẫn phải trả hàng ngìn USD tiền Storage cho Cảng dù DEM/DET vẫn đang trong thời gian được miễn phí.

Quy Trình 4 Bước Kiểm Soát Chi Phí Vận Tải Biển Cho Quản Lý Logistics
Trong vận chuyển đường Biển, việc kiểm soát chi phí là điều được các cá nhân và doanh nghiệp ưu tiên nhất. Để dòng tiền luôn nằm trong tầm kiểm soát, bộ phận mua hàng (Procurement) và Logistics cần áp dụng nghiêm ngặt checklist sau:
- Chuẩn hóa Incoterms 2020: Xác định rõ ràng ranh giới chuyển giao chi phí. Ai chịu trách nhiệm chi trả local charges đầu đi và đầu đến?
- Yêu cầu báo giá bóc tách (Itemized Quote): Tuyệt đối không chấp nhận các báo giá gộp chung chung (All-in) mà không liệt kê rõ chi tiết từng loại phí. Báo giá bắt buộc phải chia rõ 4 phần: Ocean Freight, Origin Local Charges, Destination Local Charges, và Surcharges dự kiến (nếu có).
- Đo lường năng lực giải phóng hàng: Nếu hàng hóa thuộc nhóm phải kiểm tra chuyên ngành phức tạp. Hãy chủ động chọn các hãng tàu có chính sách bãi (Depot) linh hoạt. Nên chấp nhận trả thêm một khoản phí nhỏ để mua thêm ngày Free-time ngay từ đầu.
- Lựa chọn Forwarder uy tín: Ưu tiên các đơn vị có cam kết minh bạch về chi phí, có hệ thống đại lý (Agent) toàn cầu mạnh để xử lý các phát sinh phát sinh tại cảng đích một cách nhanh chóng nhất.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Làm thế nào để cắt giảm tối đa chi phí DEM/DET khi nhập khẩu hàng FCL?
Giải pháp từ chuyên gia:
- Luôn yêu cầu Forwarder hoặc Hãng tàu cam kết hạn miễn phí (Free time) dài bằng văn bản (tối thiểu 7-14 ngày) ngay tại thời điểm xin booking, thay vì để hàng về tới cảng đích mới đàm phán.
- Áp dụng quy trình “Pre-clearance” (Khai báo hải quan trước khi tàu cập bến). Doanh nghiệp cần chuẩn bị và kiểm tra kỹ bộ chứng từ (C/O, Phytosanitary. Kết quả thử nghiệm mẫu) từ 5-7 ngày trước khi tàu cập cảng để thông quan ngay khi hàng xuống bãi.
Tại sao phí LCL tại cảng đích lại có thể cao hơn cả tiền cước biển (Ocean Freight)?
- Bản chất hiện tượng: Đây là chiêu thức “Co-loading” và “Rebate” (hoàn tiền) trong thế giới logistics hàng lẻ. Nhiều đơn vị gom hàng (Consolidator) chào giá Ocean Freight cực rẻ (thậm chí bằng 0 hoặc đi âm) để giành giật booking từ người xuất khẩu (shipper). Để bù lỗ, họ cấu kết với đại lý đầu nhập đẩy toàn bộ chi phí bến bãi, CFS, D/O tại cảng đích lên rất cao. Người mua (Consignee) khi đi nhận hàng buộc phải trả khoản phí khổng lồ này nếu mua hàng theo điều kiện EXW hoặc FOB.
- Cách phòng tránh: Người mua phải yêu cầu bên bán hoặc forwarder cung cấp Standard Local Charges Tariff (Bảng giá phí local charge quy chuẩn tại cảng đích) bằng văn bản trước khi đồng ý cho hàng lên tàu.
Có thắc mắc liên quan phí và phụ phí trong vận chuyển đường Biển đi Quốc Tế hãy liên hệ Sải Cánh Express. Chúng tôi có các chuyên gia lâu năm sẽ giải đáp mọi thắc mắc của quý khách. Tư vấn khách hàng hoàn toàn Miễn Phí.
Có thể bạn quan tâm:
Post by An Nhien
